Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出口

chū kǒu

an exit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an exit
  • CL:個|个[ge4]
  • to speak
  • to export
  • (of a ship) to leave port

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 口

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả