Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

退让

tuì ràng

to move aside

Phồn thể: 退讓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to move aside
  • to get out of the way
  • to back down
  • to concede

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 退 · 让

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả