Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

退休

tuì xiū

to retire (from the workforce); to go into retirement

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to retire (from the workforce); to go into retirement

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 退 · 休

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả