Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

休

xiū

to rest

6 nétBộ thủ 亻Số 1465

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rest
  • to stop
  • to retire
  • surname Xiu
  • to stop doing sth for a period of time

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 亻 leaning against a tree 木

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

休

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan