Từ tiếng Trung
休养
xiū yǎng
to recuperate
Phồn thể: 休養
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to recuperate
- to recover
- to convalesce
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 休 · 养
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiū yǎng
to recuperate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 休 · 养
Từ vựng