Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

休战

xiū zhàn

armistice

Phồn thể: 休戰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • armistice

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 休 · 战

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả