Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

休克

xiū kè

(medicine) (loanword) shock; to go into shock

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (medicine) (loanword) shock; to go into shock

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 休 · 克

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả