Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
休憩
Từ tiếng Trung
Lưu
休憩
xiū qì
to rest
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to rest
to relax
to take a break
Các chữ trong từ này
休
xiū
6 nét
to rest
憩
qì
16 nét
to rest
Từ thường dùng: 休 · 憩
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
休息
xiū xi
rest; to rest
休闲
xiū xián
leisure; relaxation; not working; idle; to enjoy leisure; to lie fallow
休假
xiū jià
to go on vacation; to have a holiday; to take leave
休养
xiū yǎng
to recuperate; to recover; to convalesce
休克
xiū kè
(medicine) (loanword) shock; to go into shock
休战
xiū zhàn
armistice