Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

休憩

xiū qì

to rest

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rest
  • to relax
  • to take a break

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 休 · 憩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả