Chữ Hán
憩
qì
to rest
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rest
- variant of 憩[qi4]
Thứ tự nét
憩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
想xiǎng
to believe, to wish for
总zǒng
to gather, to collect
您nín
honorific for 'you'
心xīn
heart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
意yì
thought, idea, opinion
愿yuàn
desire, wish
感gǎn
to affect, to move, to touch
其qí
his, her, its, their
起qǐ
to begin, to initiate
期qī
a period of time
七qī
seven
气qì
air, gas
器qì
device, instrument, tool
奇qí
strange, unusual, odd
骑qí
to ride, to mount