Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

舌

shé

tongue

6 nétBộ thủ 舌Số 1923

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tongue
  • bell clapper
  • used in 喇舌[la3 ji1] to transcribe the Taiwanese word for "tongue"

Pinyin

shéjī

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A tongue 千 sticking out of a mouth 口

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

舌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan