Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

饶舌

ráo shé

talkative

Phồn thể: 饒舌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • talkative
  • to blather
  • to shoot one's mouth off
  • rap (genre of music)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 饶 · 舌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả