Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
饶恕
Từ tiếng Trung
Lưu
饶恕
ráo shù
to forgive
Nghe
Phồn thể:
饒恕
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to forgive
to pardon
to spare
Các chữ trong từ này
饶
ráo
9 nét
abundant, bountiful
恕
shù
10 nét
to excuse, to forgive, to show mercy
Từ thường dùng: 饶 · 恕
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
饶舌
ráo shé
talkative; to blather; to shoot one's mouth off; rap (genre of music)