Chữ Hán
舖
pù
store, shop
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- store, shop
- bunk, bed
- variant of 鋪|铺[pu4]
- store
Giản thể / Phồn thể
铺→舖
Thứ tự nét
舖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
舔tiǎn
to lick, to taste
敌dí
enemy, foe, rival
舍shě
house, dwelling
辞cí
words, speech
舌shé
tongue
舒shū
relaxed, comfortable
舐shì
to lick, to lap up
谱pǔ
chart, list, table
普pǔ
widespread, universal, general
铺pù
shop, store
扑pū
to attack, to beat, to hit, to strike
朴pǔ
plain, simple
仆pú
to fall forward
浦pǔ
beach, shore, river bank
噗pū
to burst