Chữ Hán
谱
pǔ
chart, list, table
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chart, list, table
- spectrum
- musical score
- chart
- list
Giản thể / Phồn thể
谱→譜
Thứ tự nét
谱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
普pǔ
widespread, universal, general
铺pù
shop, store
扑pū
to attack, to beat, to hit, to strike
朴pǔ
plain, simple
仆pú
to fall forward
浦pǔ
beach, shore, river bank
噗pū
to burst
葡pú
grapes