Từ tiếng Trung
频谱
pín pǔ
frequency spectrum
Phồn thể: 頻譜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- frequency spectrum
- spectrum
- spectrogram
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 频 · 谱
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pín pǔ
frequency spectrum
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 频 · 谱
Từ vựng