Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

频道

pín dào

frequency

Phồn thể: 頻道

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • frequency
  • (television) channel

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 频 · 道

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả