Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
频繁
Từ tiếng Trung
Lưu
频繁
pín fán
frequently
Nghe
Phồn thể:
頻繁
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
frequently
often
Các chữ trong từ này
频
pín
13 nét
frequency
繁
fán
17 nét
complex, difficult
Từ thường dùng: 频 · 繁
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
频道
pín dào
frequency; (television) channel
频率
pín lǜ
frequency
频频
pín pín
repeatedly; again and again; continuously; constantly
频谱
pín pǔ
frequency spectrum; spectrum; spectrogram