Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

频繁

pín fán

frequently

Phồn thể: 頻繁

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • frequently
  • often

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 频 · 繁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả