Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

频频

pín pín

repeatedly

Phồn thể: 頻頻

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • repeatedly
  • again and again
  • continuously
  • constantly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 频 · 频

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả