Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

频率

pín lǜ

frequency

Phồn thể: 頻率

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • frequency

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 频 · 率

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả