Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
频率
Từ tiếng Trung
Lưu
频率
pín lǜ
frequency
Nghe
Phồn thể:
頻率
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
frequency
Các chữ trong từ này
频
pín
13 nét
frequency
率
lǜ
11 nét
to command, to lead
Từ thường dùng: 频 · 率
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
频道
pín dào
frequency; (television) channel
频繁
pín fán
frequently; often
频频
pín pín
repeatedly; again and again; continuously; constantly
频谱
pín pǔ
frequency spectrum; spectrum; spectrogram