Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

葡

pú

grapes

12 nétBộ thủ 艹Số 2466

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grapes
  • Portugal, Portuguese
  • Portugal
  • Portuguese
  • abbr. for 葡萄牙[Pu2 tao2 ya2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

葡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan