Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

葡萄

pú tao

grape

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grape

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 葡 · 萄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả