Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
葡萄
Từ tiếng Trung
Lưu
葡萄
pú tao
grape
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
grape
Các chữ trong từ này
葡
pú
12 nét
grapes
萄
táo
11 nét
grapes
Từ thường dùng: 葡 · 萄
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
葡萄牙
pú táo yá
Portugal
葡萄酒
pú tao jiǔ
(grape) wine
葡萄牙语
pú táo yá yǔ
Portuguese (language)
葡萄牙人
pú táo yá rén
Portuguese (person)
葡萄糖
pú tao táng
glucose C6H12O6