Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

葡萄酒

pú tao jiǔ

(grape) wine

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (grape) wine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 葡 · 萄 · 酒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả