Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

葡萄牙人

pú táo yá rén

Portuguese (person)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Portuguese (person)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 葡 · 萄 · 牙 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả