Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
葡萄糖
Từ tiếng Trung
Lưu
葡萄糖
pú tao táng
glucose C6H12O6
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
glucose C6H12O6
Các chữ trong từ này
葡
pú
12 nét
grapes
萄
táo
11 nét
grapes
糖
táng
16 nét
candy, sugar, sweets
Từ thường dùng: 葡 · 萄 · 糖
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
葡萄
pú tao
grape
葡萄牙
pú táo yá
Portugal
葡萄酒
pú tao jiǔ
(grape) wine
葡萄牙语
pú táo yá yǔ
Portuguese (language)
葡萄牙人
pú táo yá rén
Portuguese (person)