Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

葡萄糖

pú tao táng

glucose C6H12O6

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • glucose C6H12O6

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 葡 · 萄 · 糖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả