Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

节

jié

festival

5 nétBộ thủ 艹Số 427Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • festival
  • knot, joint
  • segment
  • to economize, to save
  • see 節骨眼|节骨眼[jie1 gu5 yan3]

Pinyin

jiéjiē

Giản thể / Phồn thể

节→節

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Simplified form of 節; sections of bamboo ⺮

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

节

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng jié yuē yòng shuǐ。

Please save water.

zhè ge jié rì hěn zhòng yào。

This festival is very important.

shèng dàn jié kuài dào le。

Christmas is coming soon.

Chữ liên quan

Chữ liên quan