Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

圣诞节

shèng dàn jié

Christmas time

Phồn thể: 聖誕節

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Christmas time
  • Christmas season
  • Christmas

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 圣 · 诞 · 节

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

shèng dàn jié kuài dào le。

Christmas is coming soon.