Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

圣母

shèng mǔ

the Virgin Mary

Phồn thể: 聖母

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the Virgin Mary
  • goddess

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 圣 · 母

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả