Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

圣灵

shèng líng

Holy Ghost

Phồn thể: 聖靈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Holy Ghost
  • Holy Spirit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 圣 · 灵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả