Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

圣经

shèng jīng

the Confucian classics

Phồn thể: 聖經

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the Confucian classics
  • (Christianity, Judaism) the holy scriptures
  • CL:本[ben3],部[bu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 圣 · 经

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả