Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

圣人

shèng rén

sage

Phồn thể: 聖人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sage
  • the Sage (i.e. Confucius)
  • (old) (respectful way of addressing a monarch) your sagacious majesty
  • (religion) saint

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 圣 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả