Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

圣殿

shèng diàn

temple

Phồn thể: 聖殿

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • temple

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 圣 · 殿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả