Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

圣火

shèng huǒ

sacred fire; (esp.) the Olympic flame

Phồn thể: 聖火

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sacred fire; (esp.) the Olympic flame

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 圣 · 火

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả