Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

圣诞

shèng dàn

Christmas

Phồn thể: 聖誕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Christmas
  • birthday of reigning Emperor
  • Confucius' birthday

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 圣 · 诞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả