Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

圣

shèng

holy, sacred

5 nétBộ thủ 土Số 584Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • holy, sacred
  • sage, saint
  • (literary) to dig with persistent effort (e.g. to gather wild vegetables)
  • variant of 聖|圣[sheng4]
  • (bound form) peerless (in wisdom, moral virtue, skill etc)

Pinyin

shèngkū

Giản thể / Phồn thể

圣→聖

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Simplified form of 聖; a king 王 of listening 耳  and speaking口

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

圣

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan