Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

射

shè

to shoot, to eject, to emit

10 nétBộ thủ 寸Số 585

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shoot, to eject, to emit
  • old variant of 射[she4]
  • to shoot
  • to launch
  • to allude to

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A bow 身 being drawn by a hand 寸

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

射

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan