Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

尊

zūn

to honor, to respect, to venerate

12 nétBộ thủ 寸Số 1571

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to honor, to respect, to venerate
  • senior
  • of a senior generation
  • to honor
  • to respect

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand 寸 making an offering of wine 酋

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

尊

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan