Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尊称

zūn chēng

to address sb deferentially

Phồn thể: 尊稱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to address sb deferentially
  • title
  • honorific

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尊 · 称

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả