Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尊严

zūn yán

dignity

Phồn thể: 尊嚴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dignity
  • sanctity
  • honor
  • majesty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尊 · 严

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả