Từ tiếng Trung
尊重
zūn zhòng
to esteem
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to esteem
- to respect
- to honor
- to value
- eminent
- serious
- proper
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 尊 · 重
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zūn zhòng
to esteem
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 尊 · 重
Từ vựng