Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

重

zhòng

heavy, weighty

9 nétBộ thủ 里Số 308

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • heavy, weighty
  • to double, to repeat
  • to repeat
  • repetition
  • again

Pinyin

zhòngchóng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A burden carried for a thousand 千 miles 里

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

重

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan