Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

重点

zhòng diǎn

important point; main point; focus

Phồn thể: 重點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • important point; main point; focus
  • key (project etc)
  • to focus on; to put the emphasis on

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 重 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả