Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

重庆

chóng qìng

Chongqing municipality (short name 渝[Yu2])

Phồn thể: 重慶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Chongqing municipality (short name 渝[Yu2])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 重 · 庆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả