Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

重点

chóng diǎn

to recount (e.g. results of election)

Phồn thể: 重點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to recount (e.g. results of election)
  • to re-evaluate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 重 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả