Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

重视

zhòng shì

to attach importance to sth; to value

Phồn thể: 重視

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to attach importance to sth; to value

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 重 · 视

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả