Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

重建

chóng jiàn

to rebuild; to reconstruct; to reestablish

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rebuild; to reconstruct; to reestablish

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 重 · 建

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả