Chữ Hán
建
jiàn
to build, to erect
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to build, to erect
- to establish, to found
- to establish
- to found
- to set up
Thứ tự nét
建Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
建设jiàn shèto build; to construct; to establish; to develop; to institute建立jiàn lìto establish; to set up; to found建筑jiàn zhùto construct; building; CL:個|个[ge4]建议jiàn yìto propose; to suggest; to recommend; proposal; suggestion; recommendation (CL:點|点[dian3])建造jiàn zàoto construct; to build建成jiàn chéngto establish; to build重建chóng jiànto rebuild; to reconstruct; to reestablish创建chuàng jiànto found; to establish福建fú jiànsee 福建省[Fu2 jian4 Sheng3]建国jiàn guóto found a country; nation-building; the foundation of PRC by Mao Zedong in 1949
Chữ liên quan