Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

福建

fú jiàn

see 福建省[Fu2 jian4 Sheng3]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 福建省[Fu2 jian4 Sheng3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 福 · 建

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả