Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

福

fú

happiness, good fortune, blessings

13 nétBộ thủ 礻Số 858

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • happiness, good fortune, blessings
  • surname Fu
  • abbr. for Fujian province 福建省[Fu2 jian4 Sheng3]
  • good fortune
  • happiness

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

spirit

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

福

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan