Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

付

fù

give, deliver, pay, hand over

5 nétBộ thủ 亻Số 819

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • give, deliver, pay, hand over
  • entrust
  • surname Fu
  • to pay
  • to hand over to

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To hand 寸 something over to someone 亻 

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

付

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan