Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
付给
Từ tiếng Trung
Lưu
付给
fù gěi
to deliver
Nghe
Phồn thể:
付給
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to deliver
to pay
Các chữ trong từ này
付
fù
5 nét
give, deliver, pay, hand over
给
gěi
9 nét
to give, to lend
Từ thường dùng: 付 · 给
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
付出
fù chū
to pay; to expend; to invest (energy or time)
付费
fù fèi
to pay; to cover the costs
付款
fù kuǎn
to pay a sum of money; payment
付钱
fù qián
to pay